Trả lời nhanh: Chi phí du học Canada bậc đại học năm 2027 rơi vào khoảng 60.000–85.000 CAD/năm (tương đương 1,1–1,6 tỷ đồng), gồm học phí trung bình khoảng 41.746 CAD/năm theo Statistics Canada, sinh hoạt phí tối thiểu 22.895 CAD/năm theo yêu cầu chứng minh tài chính mới của IRCC, cộng các khoản phí visa, bảo hiểm và khám sức khỏe năm đầu.
Chọn bậc đại học ở Canada là bước đầu tư lớn cho cả gia đình, vì vậy việc nắm rõ từng khoản chi phí trước khi nộp hồ sơ giúp quý phụ huynh chủ động tài chính và tránh phát sinh ngoài dự kiến. Bài viết dưới đây tổng hợp chi phí du học Canada bậc đại học năm 2027 theo số liệu chính thức từ Statistics Canada và IRCC, kèm bảng ngân sách chi tiết để gia đình dễ dàng lập kế hoạch. Quý phụ huynh có thể tham khảo thêm tổng quan chương trình du học Canada để chọn bậc học và tỉnh bang phù hợp nhất với ngân sách của mình.
Học phí đại học Canada 2027: con số thực tế cho sinh viên quốc tế
Trả lời thẳng: học phí trung bình của sinh viên quốc tế bậc cử nhân tại Canada năm học 2025–26 là 41.746 CAD/năm theo số liệu Statistics Canada vừa công bố, tăng 4% so với năm học trước (39.974 CAD). Đây là mức tăng thấp nhất kể từ năm học 2021–22, nhưng học phí đã tăng tới 87% trong 10 năm qua — xu hướng mà gia đình cần tính đến khi lập ngân sách cho cả chương trình 4 năm. Số liệu năm học 2026–27 sẽ được Statistics Canada công bố vào cuối năm 2026, vì vậy quý phụ huynh nên kiểm tra fee schedule chính thức của từng trường trước khi nộp hồ sơ.
Học phí biến động mạnh theo ngành học. Theo fee schedule các trường (năm học 2025–26), nhóm nghệ thuật, khoa học xã hội và thương mại dao động khoảng 34.000–62.000 CAD/năm, nhóm kỹ thuật, khoa học máy tính và kinh doanh thường ở mức 45.000–68.000 CAD/năm.
Yếu tố tỉnh bang cũng tạo chênh lệch lớn. Ontario là tỉnh bang có học phí trung bình cao nhất Canada cho sinh viên quốc tế; các tỉnh bang vùng Atlantic (Newfoundland & Labrador, New Brunswick, Prince Edward Island) thuộc nhóm dễ chịu nhất. Hai sinh viên cùng ngành nhưng học ở hai tỉnh bang khác nhau có thể chênh nhau cả chục nghìn CAD mỗi năm học phí.
Bảng dưới đây tóm tắt học phí tham khảo theo nhóm ngành để gia đình hình dung nhanh:
| Nhóm ngành | Học phí tham khảo (CAD/năm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nghệ thuật, nhân văn, khoa học xã hội | 34.000 – 62.000 | Mức mềm nhất, tùy trường và tỉnh bang |
| Kinh doanh, thương mại | 40.000 – 65.000 | Trường top có thể cao hơn |
| Kỹ thuật, khoa học máy tính | 45.000 – 68.000 | Nhóm ngành đắt nhất ở bậc cử nhân |
| Luật, y khoa, nha khoa | 60.000 trở lên | Liên hệ trường để cập nhật học phí 2027 |
| Học phí trung bình toàn Canada (StatsCan) | 41.746 | Năm học 2025–26, sinh viên quốc tế bậc cử nhân |
📌 Lưu ý: Học phí các trường top như University of Toronto, UBC, McGill thường nằm ở nửa trên của bảng trên. Học phí năm học 2027–28 các trường sẽ công bố trong năm 2026 — gia đình nên liên hệ trường hoặc Du học TA để cập nhật con số chính xác trước khi chốt ngân sách.

Chi phí sinh hoạt 1 năm: tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại
Trả lời thẳng: IRCC yêu cầu sinh viên quốc tế chứng minh tối thiểu 22.895 CAD/năm cho chi phí sinh hoạt (áp dụng từ hồ sơ nộp sau ngày 1/9/2025, chưa tính học phí và vé máy bay). Đây là mức sàn để xin study permit, nhưng chi phí thực tế phụ thuộc rất nhiều vào thành phố nơi em theo học: Toronto và Vancouver đắt đỏ hơn hẳn các thành phố nhỏ như Winnipeg, Halifax hay Saskatoon.
Tiền thuê nhà là khoản lớn nhất. Ở Toronto và Vancouver, phòng share thường 900–1.500 CAD/tháng; ở các thành phố nhỏ hơn như Ottawa, Calgary hay Halifax, chi phí thuê giảm còn 500–1.000 CAD/tháng. Gia đình nên ưu tiên ký túc xá năm đầu để ổn định chỗ ở.
Các khoản còn lại: ăn uống 300–500 CAD/tháng, giao thông công cộng 100–150 CAD/tháng, điện thoại và internet 80–120 CAD/tháng, bảo hiểm y tế 600–1.000 CAD/năm, sách vở 1.000–2.000 CAD/năm, chi tiêu cá nhân 150–300 CAD/tháng.
Bảng chi tiết dưới đây giúp gia đình ước tính nhanh theo từng khoản mục:
| Khoản mục | Thành phố lớn (CAD/tháng) | Thành phố nhỏ (CAD/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thuê nhà | 900 – 1.500 | 500 – 1.000 | Phòng share; ký túc xá tương đương hoặc cao hơn |
| Ăn uống, đi chợ | 300 – 500 | 250 – 400 | Tự nấu tiết kiệm hơn ăn ngoài nhiều |
| Đi lại | 100 – 156 | 70 – 110 | Thẻ tháng sinh viên có giảm giá |
| Điện thoại, internet, điện nước | 80 – 150 | 70 – 120 | Tùy gói cước và mùa đông (sưởi) |
| Chi tiêu cá nhân | 150 – 300 | 100 – 200 | Quần áo mùa đông năm đầu tốn kém hơn |
| Tổng ước tính/tháng | 1.530 – 2.606 | 990 – 1.830 | Tương đương 18.000 – 31.000 CAD/năm |
💡 Kinh nghiệm: Đừng lập ngân sách đúng bằng mức sàn 22.895 CAD của IRCC. Thực tế ở Toronto/Vancouver, sinh viên cần 25.000–31.000 CAD/năm mới sống thoải mái. Chuẩn bị dư 10–15% giúp em không bị động khi giá thuê nhà hoặc thực phẩm tăng.
Các khoản phí phát sinh năm đầu: visa, GIC, bảo hiểm, khám sức khỏe
Trả lời thẳng: ngoài học phí và sinh hoạt phí, năm đầu tiên gia đình cần dự trù thêm khoảng 2.000–4.000 CAD cho các khoản phí một lần gồm phí xin study permit, sinh trắc học, khám sức khỏe, bảo hiểm y tế và chi phí mở GIC. Nhiều gia đình quên tính các khoản này nên ngân sách năm đầu thường bị đội lên so với dự kiến.
Phí nộp hồ sơ study permit của IRCC là 150 CAD, phí sinh trắc học (biometrics) là 85 CAD — đây là phí cố định không thay đổi trong nhiều năm. Khám sức khỏe tại phòng khám được IRCC chỉ định ở Việt Nam khoảng 3,5–5 triệu đồng (150–250 CAD tùy thời điểm và cơ sở). Một số chương trình yêu cầu lý lịch tư pháp (police certificate) với phí dịch thuật công chứng khoảng 1–2 triệu đồng.
Bảo hiểm y tế là khoản bắt buộc và khác nhau theo tỉnh bang. Ở Ontario, sinh viên quốc tế mua bảo hiểm UHIP khoảng 750 CAD/năm; ở British Columbia, sinh viên tham gia MSP khoảng 75 CAD/tháng sau thời gian chờ 3 tháng; một số tỉnh bang khác miễn phí hoặc tính phí thấp cho sinh viên quốc tế. Gia đình cần kiểm tra chính sách bảo hiểm của đúng tỉnh bang nơi em học.
Về GIC (Guaranteed Investment Certificate) — chứng chỉ tiền gửi đảm bảo tại ngân hàng Canada: đây là một trong những hình thức chứng minh tài chính được IRCC chấp nhận, với số tiền tối thiểu bằng đúng mức sinh hoạt phí yêu cầu, tức 22.895 CAD cho hồ sơ nộp từ 1/9/2025. Tiền GIC được ngân hàng giải ngân dần cho sinh viên trong 12 tháng sau khi đến Canada. Lưu ý quan trọng: diện SDS đã đóng từ ngày 8/11/2024, nên hồ sơ 2027 đi theo diện xét duyệt thông thường — gia đình có thể xem chi tiết trong bài visa du học Canada diện SDS để hiểu sự thay đổi này.
Bảng tổng hợp các khoản phí năm đầu:
| Khoản phí | Chi phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí xin study permit (IRCC) | 150 CAD | Phí cố định, nộp online |
| Sinh trắc học (biometrics) | 85 CAD | Lấy tại VFS Global |
| Khám sức khỏe | 150 – 250 CAD | Phòng khám do IRCC chỉ định |
| Bảo hiểm y tế | 600 – 1.000 CAD/năm | Tùy tỉnh bang (UHIP/MSP…) |
| GIC (chứng minh tài chính) | 22.895 CAD | Mức tối thiểu từ 1/9/2025, giải ngân dần 12 tháng |
| Vé máy bay khứ hồi | 1.000 – 1.800 CAD | Đặt sớm tiết kiệm đáng kể |

Tổng ngân sách 1 năm và cách giảm chi phí bằng học bổng
Trả lời thẳng: tổng chi phí 1 năm du học Canada bậc đại học 2027 dao động 60.000–85.000 CAD (khoảng 1,1–1,6 tỷ đồng theo tỷ giá hiện tại), trong đó học phí chiếm 60–70%. Con số này có thể giảm 10–50% nếu em săn được học bổng đầu vào của trường, vì hầu hết học bổng đại học Canada xét tự động theo điểm trung bình.
Ví dụ một sinh viên học cử nhân tại Ontario: học phí 41.746 CAD (mức trung bình) + sinh hoạt phí 25.000 CAD (thực tế Toronto) + phí visa, bảo hiểm, vé máy bay khoảng 3.000 CAD = khoảng 70.000 CAD. Nếu học ở thành phố nhỏ hơn như Winnipeg hay Halifax, tổng ngân sách còn khoảng 62.000–65.000 CAD.
Học bổng là đòn bẩy giảm chi phí hiệu quả nhất. Hầu hết đại học Canada có học bổng đầu vào (entrance scholarship) xét tự động theo GPA, giá trị từ 1.000 CAD đến 100% học phí cho học sinh xuất sắc. Ngoài ra còn học bổng chính phủ và học bổng theo khoa — gia đình có thể tham khảo chi tiết trong bài học bổng du học Canada toàn phần 2027 để biết điều kiện và cách săn từng loại. Kinh nghiệm thực tế: học sinh GPA 8.5+ và IELTS 6.5+ thường nhận được học bổng đầu vào 5.000–15.000 CAD/năm tại nhiều trường, có trường duy trì học bổng các năm tiếp theo nếu giữ điểm tốt.
Một cách khác để giảm gánh nặng tài chính là làm thêm trong thời gian học. Sinh viên quốc tế được làm tối đa 24 giờ/tuần ngoài giờ học (quy định từ tháng 11/2024) và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ, với mức lương tối thiểu Ontario hiện tại 17,95 CAD/giờ — thu nhập làm thêm có thể trang trải một phần đáng kể sinh hoạt phí. Tuy nhiên, gia đình không nên tính thu nhập làm thêm vào ngân sách chứng minh tài chính, vì IRCC yêu cầu chứng minh đủ khả năng chi trả mà không phụ thuộc vào việc làm tại Canada.
💡 Kinh nghiệm: Khi so sánh chi phí giữa các trường, đừng chỉ nhìn học phí niêm yết — hãy cộng học bổng đầu vào mà em chắc chắn đạt được. Một trường học phí 45.000 CAD nhưng cho học bổng 10.000 CAD thực chất rẻ hơn trường học phí 38.000 CAD không có học bổng.
Đại học và Cao đẳng: so sánh chi phí để chọn lộ trình phù hợp
Trả lời thẳng: nếu ngân sách là yếu tố quyết định, bậc cao đẳng (college) rẻ hơn đại học khoảng 40–50% tổng chi phí mỗi năm, với học phí chỉ 15.000–25.000 CAD/năm so với 35.000–68.000 CAD/năm của bậc cử nhân. Nhiều gia đình chọn lộ trình cao đẳng 2–3 năm rồi chuyển tiếp lên đại học để vừa tiết kiệm vừa có bằng cử nhân.
Đại học đào tạo cử nhân 3–4 năm, thạc sĩ, tiến sĩ với học phí cao, phù hợp em định hướng nghiên cứu. Cao đẳng đào tạo diploma 2–3 năm gắn với nghề nghiệp thực tế, nhiều chương trình có co-op hưởng lương — học phí các trường công lập lớn như Humber, Seneca, George Brown dao động 15.000–22.000 CAD/năm cho sinh viên quốc tế.
Về cơ hội việc làm và định cư, cả hai bậc đều đủ điều kiện xin PGWP (giấy phép làm việc sau tốt nghiệp) nếu học tại trường DLI đủ điều kiện và chương trình đủ dài. Điểm khác biệt là một số ngành nghề (như điều dưỡng, kỹ thuật) có lộ trình cao đẳng ra làm việc nhanh hơn, trong khi các ngành học thuật cần bằng cử nhân trở lên. Gia đình có thể đọc thêm bài du học Canada ngành điều dưỡng 2027 để thấy ví dụ cụ thể về lộ trình cao đẳng ra nghề có thu nhập tốt.
| Tiêu chí | Đại học (University) | Cao đẳng (College) |
|---|---|---|
| Học phí/năm (sinh viên quốc tế) | 35.000 – 68.000 CAD | 15.000 – 25.000 CAD |
| Thời gian học | 3 – 4 năm (cử nhân) | 2 – 3 năm (diploma) |
| Tổng chi phí 1 năm (ước tính) | 60.000 – 85.000 CAD | 35.000 – 50.000 CAD |
| Định hướng | Học thuật, nghiên cứu, bằng cấp cao | Nghề nghiệp thực tế, co-op hưởng lương |
| Phù hợp với | Ngân sách dư dả, định hướng học lên cao | Ngân sách vừa phải, muốn ra nghề sớm |
Để tìm hiểu kỹ hơn về tổng chi phí theo từng năm, quý phụ huynh có thể xem bài chi phí du học Canada 1 năm 2027 với bảng tính chi tiết từng khoản. Và trước khi nộp hồ sơ, đừng quên kiểm tra chính sách visa du học Canada mới nhất vì các quy định về PAL và chứng minh tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch tài chính của gia đình.
Checklist lập ngân sách du học Canada bậc đại học 2027
Trả lời thẳng: một bảng ngân sách hoàn chỉnh cần liệt kê đủ 4 nhóm chi phí — học phí, sinh hoạt phí, phí hành chính năm đầu và quỹ dự phòng 10–15% — trước khi gia đình quyết định nộp hồ sơ. Checklist dưới đây giúp quý phụ huynh không bỏ sót khoản nào.
Bước 1 — Chốt học phí chính xác: vào website trường, tìm fee schedule năm học 2026–27 của đúng ngành em đăng ký. Ghi lại học phí 1 năm và trừ học bổng đầu vào em đủ điều kiện nhận để có “học phí thực trả”.
Bước 2 — Ước tính sinh hoạt phí theo thành phố: dùng mức sàn 22.895 CAD/năm của IRCC làm điểm khởi đầu, cộng thêm 20–30% nếu học ở Toronto/Vancouver, hoặc trừ 10–15% nếu học ở các thành phố nhỏ vùng Prairies hoặc Atlantic.
Bước 3 — Cộng phí hành chính năm đầu: study permit 150 CAD + biometrics 85 CAD + khám sức khỏe + bảo hiểm y tế + vé máy bay + GIC 22.895 CAD (vừa là chứng minh tài chính vừa là sinh hoạt phí năm đầu nên không tính trùng). Tổng nhóm này khoảng 25.000–27.000 CAD.
Bước 4 — Dự phòng và quy đổi: cộng thêm 10–15% quỹ dự phòng cho biến động tỷ giá và giá cả, quy đổi sang VND theo tỷ giá ngân hàng tại thời điểm chuyển tiền. Đối chiếu tổng ngân sách với khả năng chứng minh tài chính của gia đình — nếu thiếu, cân nhắc chọn trường học phí thấp hơn hoặc tỉnh bang chi phí mềm hơn.
Lập ngân sách kỹ lưỡng ngay từ đầu không chỉ giúp hồ sơ visa thuyết phục hơn mà còn giúp em yên tâm học tập. Nếu gia đình cần người đồng hành rà soát từng khoản, đội ngũ Du học TA — công ty du học Đà Nẵng với nhiều năm kinh nghiệm tư vấn du học Canada — sẵn sàng hỗ trợ miễn phí từ khâu chọn trường đến khi em đặt chân đến Canada.
THÔNG TIN TƯ VẤN DU HỌC TA
📍 Địa chỉ: 272 Nguyễn Văn Linh, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
📞 Hotline/Zalo: 0906 661 276
✉️ Email: info@duhocta.edu.vn
🌐 Website: duhocta.edu.vn | Fanpage: Du học TA
Bài viết được cập nhật theo thông tin mới nhất năm 2027
Câu hỏi thường gặp
1. Du học Canada bậc đại học 1 năm hết bao nhiêu tiền?
Tổng chi phí 1 năm dao động 60.000–85.000 CAD (khoảng 1,1–1,6 tỷ đồng), gồm học phí trung bình 41.746 CAD/năm, sinh hoạt phí tối thiểu 22.895 CAD/năm theo yêu cầu IRCC, cộng phí visa, bảo hiểm và vé máy bay năm đầu.
2. Học phí đại học Canada ngành nào rẻ nhất cho sinh viên quốc tế?
Nhóm ngành nghệ thuật, nhân văn và khoa học xã hội có học phí mềm nhất, khoảng 34.000–45.000 CAD/năm tại nhiều trường. Nhóm kỹ thuật, khoa học máy tính và kinh doanh đắt hơn, khoảng 45.000–68.000 CAD/năm.
3. Chứng minh tài chính du học Canada 2027 cần bao nhiêu?
Từ hồ sơ nộp sau 1/9/2025, IRCC yêu cầu tối thiểu 22.895 CAD cho sinh hoạt phí 1 năm (chưa tính học phí năm đầu và vé máy bay). Hình thức phổ biến là mở GIC 22.895 CAD tại ngân hàng Canada.
4. Học đại học Canada có học bổng giảm học phí không?
Có. Hầu hết đại học Canada có học bổng đầu vào xét tự động theo GPA, từ 1.000 CAD đến 100% học phí. Học sinh GPA 8.5+ và IELTS 6.5+ thường nhận 5.000–15.000 CAD/năm tại nhiều trường.
5. Nên chọn đại học hay cao đẳng Canada để tiết kiệm chi phí?
Cao đẳng rẻ hơn 40–50% mỗi năm (học phí 15.000–25.000 CAD/năm so với 35.000–68.000 CAD/năm của đại học). Nếu ngân sách vừa phải, gia đình có thể chọn cao đẳng 2–3 năm rồi chuyển tiếp lên đại học lấy bằng cử nhân.
6. Sinh viên có thể làm thêm để trang trải chi phí không?
Có. Sinh viên quốc tế được làm tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ. Tuy nhiên, IRCC yêu cầu chứng minh đủ tài chính mà không phụ thuộc vào thu nhập làm thêm.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.


Bài viết liên quan